trò trống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm, hành động không mang lại kết quả, không có giá trị hoặc không đáng kể: Từ này dùng để chỉ một việc làm, một trò chơi, hay một kế hoạch nào đó cuối cùng không đi đến đâu, không tạo ra tác dụng hay thành quả gì.
- Trò vớ vẩn, việc vô ích: Cách nói thông tục, thường dùng với sắc thái chê bai, coi thường về một việc làm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bàn tính cả buổi mà cuối cùng chẳng ra trò trống gì. (Anh ấy bàn tính suốt cả buổi nhưng cuối cùng không đưa ra được kết quả gì đáng kể.)
- Đừng có nghĩ mấy trò trống vô bổ ấy nữa, hãy tập trung vào việc chính. (Đừng nghĩ đến mấy trò vô bổ ấy nữa, hãy tập trung vào công việc chính.)
- Dự án của họ nghe thì hoành tráng nhưng rốt cuộc chẳng thành trò trống nào. (Dự án của họ nghe có vẻ hoành tráng nhưng cuối cùng chẳng đem lại kết quả gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng/không nên trò trống gì": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc hoàn toàn không đạt được kết quả, không có tác dụng gì.
- Cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ nhưng chẳng nên trò trống gì. (Cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ nhưng hoàn toàn không đi đến kết quả gì.)
- "nghĩ ra trò trống": Nghĩ ra một việc làm, một ý tưởng (thường là không nghiêm túc hoặc kém hiệu quả).
- Thằng bé lại nghĩ ra trò trống gì để trêu chọc em nó đây? (Thằng bé lại nghĩ ra trò gì để trêu chọc em nó đây?)
Biến thể và từ gần giống
- Trò vè (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc làm vô ích, không đáng kể. (Ví dụ: )
- Trò hề (danh từ): Chỉ việc làm lố bịch, đáng chê cười, thường gây phản cảm. (Ví dụ: )
- Trò vớ vẩn (danh từ): Cách nói khác, nhấn mạnh tính chất ngớ ngẩn, không đâu vào đâu của sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Việc vô ích: Việc làm không có ích lợi.
- Trò vô bổ: Trò chơi hoặc việc làm không mang lại lợi ích gì.
- Chuyện tầm phào: Chuyện nhỏ nhặt, không đáng quan tâm.
Từ trái nghĩa
- Việc hệ trọng: Việc quan trọng, có ý nghĩa lớn.
- Thành tựu: Kết quả đạt được có giá trị.
- Công trình: Tác phẩm, sản phẩm có quy mô và giá trị.
Thành ngữ liên quan
- "Chẳng ra ngô ra khoai": Thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc không đem lại kết quả rõ ràng, cụ thể nào.
- Làm ăn kiểu đó thì chẳng ra ngô ra khoai gì đâu. (Làm ăn kiểu đó thì sẽ chẳng thu được kết quả gì đâu.)
- "Đầu voi đuôi chuột": Chỉ việc bắt đầu có vẻ lớn lao, quan trọng nhưng kết thúc một cách nhỏ bé, tầm thường, cũng hàm ý về kết quả không xứng đáng.
- Dự án đầu voi đuôi chuột ấy chẳng qua chỉ là một trò trống. (Dự án bắt đầu hoành tráng rồi kết thúc lẹt đẹt ấy chẳng qua chỉ là một việc vô ích.)
- Cg. Trò vè. Việc làm không đưa lại kết quả gì: Chẳng làm nên trò trống gì.